TanroDictionary Sổ từ

tubed

/tjˈuːbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tubđộng từ

Ví dụ

  1. The doctor tubed the patient carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép