Nghĩa tiếng Việt
- Hình củ.tiền tố
- Vi trùng lao.tiền tố
- Bệnh lao.tiền tố
Ví dụ
-
tubercular
củ nhỏ
-
tuberculin
tubeculin
-
tuberculoid
giống bệnh lao
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép