TanroDictionary Sổ từ

tuckered

/tˈʌkəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tuckerđộng từ

Ví dụ

  1. The heat tuckered him out by noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép