TanroDictionary Sổ từ

tuckering

/ˈtʌkə(r)ɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tucker.động từ

Ví dụ

  1. I am tuckering out after the long walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép