Nghĩa tiếng Việt
- Tàu lai, tàu kéo.danh từ
Tiếng Nhật
- タグボートtàu kéo
Ví dụ
-
The tugboat pulled the ship into harbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʌɡ/
The tugboat pulled the ship into harbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép