TanroDictionary Sổ từ

tugs

/tʌɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của tugđộng từ

Ví dụ

  1. The child tugs on her sleeve.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép