TanroDictionary Sổ từ

tuna-fish

/ˈtuːnəˈfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thịt cá ngừ Califoni.danh từ

Ví dụ

  1. He packed tuna-fish in his lunchbox.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép