Nghĩa tiếng Việt
- Người lên dây (pianô... ).danh từ
Tiếng Nhật
- チューナーbộ dò sóng
Ví dụ
-
She saw the tuner yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtjuːnə(r)/
She saw the tuner yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép