Nghĩa tiếng Việt
- Khoan tuabin.danh từ
Ví dụ
-
The turbodrill cut through the rock quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/təˈbɔːrdli/
The turbodrill cut through the rock quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép