TanroDictionary Sổ từ

turfing

/tˈɜːfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của turf.động từ

Ví dụ

  1. He is turfing the yard before winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép