TanroDictionary Sổ từ

turfs

/tɜː(r)fs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của turfđộng từ

Ví dụ

  1. The gardener turfs the open ground quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép