Nghĩa tiếng Việt
- Sự xoay sang hướng khác, sự xoay ngược lại.danh từ
- Sự đổi ý.danh từ
Tiếng Nhật
- 逆転ぎゃくてんsự lội ngược dòng, đảo ngược tình thế
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép