TanroDictionary Sổ từ

turnabout

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xoay sang hướng khác, sự xoay ngược lại.danh từ
  2. Sự đổi ý.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép