Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của turtle-neckdanh từ
Tiếng Nhật
- 徳利とっくりbình rượu sake cổ hẹp
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép