TanroDictionary Sổ từ

tutored

/tjˈuːtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của tutorđộng từ

Ví dụ

  1. He tutored me in math last year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép