Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của TUTdanh từ
Ví dụ
-
The tuts were hidden in the old file.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tˈʌts/
The tuts were hidden in the old file.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép