TanroDictionary Sổ từ

twigs

/twˈɪɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của twigđộng từ

Ví dụ

  1. He twigs the answer faster than most students.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép