TanroDictionary Sổ từ

twill

/twɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải chéo, vải chéo go.danh từ
  2. Dệt chéo (sợi).động từ

Ví dụ

  1. This jacket is made of twill.

  2. Workers twill the threads into cloth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép