TanroDictionary Sổ từ

twist-free

/ˈtwɪstˈfri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không xoắn; không xoáy.tính từ

Ví dụ

  1. Use twist-free cord for the charger.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép