TanroDictionary Sổ từ

twitching

/ˈtwɪtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của twitch.động từ

Ví dụ

  1. The cat was twitching in its sleep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép