TanroDictionary Sổ từ

typefounding

/ˈtaɪpˌfaʊndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc đúc chữ.danh từ

Ví dụ

  1. Typefounding was slow work in the past.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép