TanroDictionary Sổ từ

typomorphic

/ˌtaɪəˈpɑːmfrɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc dạng chữ.tính từ

Ví dụ

  1. The logo has a typomorphic shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép