Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : tyrocidin.danh từ
Ví dụ
-
The lab tested tyrocidine in a sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/taɪˈreɪsəˌdiːn/
The lab tested tyrocidine in a sample.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép