TanroDictionary Sổ từ

tyrolian

/taɪˈreɪljən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : tyrolean.tính từ

Ví dụ

  1. He wore a tyrolian hat on the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép