Nghĩa tiếng Việt
- Chế độ Nga hoàng.danh từ
Ví dụ
-
History class covered tzarism in Russia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈzɑːrɪzəm/
History class covered tzarism in Russia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép