Nghĩa tiếng Việt
- Tối tăm, không nhìn thấy gì cả.tính từ い
- Mờ mịt, không có hi vọng gì.tính từ い
Tiếng Nhật
- 薄暗いうすぐらいmờ tối, u ám
- 鬱陶しいうっとうしいu ám, chán nản
- 曇るくもるtrời nhiều mây, u ám
- 陰気いんきu ám, ảm đạm, ủ rũ, buồn bã
- じめじめẩm ướt, ẩm thấp, oi nồng
Ví dụ
-
Trời u ám.
-
Đất trời u ám.
-
Cuộc sống u ám dưới chế độ thực dân phong kiến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép