Nghĩa tiếng Việt
- U có bọc chứa chất lỏng.danh từ
Ví dụ
-
U nang buồng trứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
U nang buồng trứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép