TanroDictionary Sổ từ

u nang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. U có bọc chứa chất lỏng.danh từ

Ví dụ

  1. U nang buồng trứng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép