Nghĩa tiếng Việt
- Khỉ ua-ca-ri (Nam Mỹ).danh từ
Ví dụ
-
The uakari swung through the branches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/juːˈkɑːriː/
The uakari swung through the branches.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép