Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc các ngôn ngữ người Ugrian.tính từ
Ví dụ
-
They studied an ugric word list in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjuːɡrɪk/
They studied an ugric word list in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép