TanroDictionary Sổ từ

ulcerating

/ˈʌlsəætɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ulcerate.động từ

Ví dụ

  1. The wound is ulcerating after days.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép