TanroDictionary Sổ từ

ullaged

/ˈʌlɑːɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vơi.tính từ

Ví dụ

  1. The ullaged option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép