Nghĩa tiếng Việt
- Cuối cùng, sau cùng, chót.tính từ
- Cơ bản, chủ yếu.tính từ
- Lớn nhất, tối đa.tính từ
- Điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng.danh từ
- Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.danh từ
Tiếng Nhật
- 究極きゅうきょくtối thượng, tột cùng, cuối cùng
- 最終的さいしゅうてきcuối cùng, sau cùng
- 極致きょくちđỉnh cao, cực điểm, sự hoàn hảo
Ví dụ
-
Our ultimate aim is to finish this project.
-
What was the ultimate cause of the accident?
-
Safety is our ultimate goal.
-
The ultimate was a fresh start.
-
The ultimate was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép