Nghĩa tiếng Việt
- Ở ngoài trái đất; ngoài thái dương hệ.tính từ
Ví dụ
-
They imagined an ultramundane world beyond ours.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌʌltrəmˈdɑːnɪmən/
They imagined an ultramundane world beyond ours.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép