TanroDictionary Sổ từ

ultrasonography

/ˌəltrəsəˈnɡræfɪkliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa chẩn đoán bằng siêu âm.danh từ

Ví dụ

  1. She studied ultrasonographi in medical school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép