TanroDictionary Sổ từ

umbilicate

/ˌəmˈbɪlɪkət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có rốn.tính từ
  2. Hình rốn.tính từ

Ví dụ

  1. The stone was umbilicate in shape.

  2. The shell was clearly umbilicate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép