Nghĩa tiếng Việt
- Danh từ số nhiều của umbilicus.danh từ
Ví dụ
-
The book listed the umbilici of each diagram.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌʌmˈbɪlɪki/
The book listed the umbilici of each diagram.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép