TanroDictionary Sổ từ

unabashed

/ˌʌnəˈbæʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nao núng, không bối rối.tính từ

Ví dụ

  1. She stayed unabashed after the mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép