TanroDictionary Sổ từ

unabridged

/ˌʌnəˈbrɪdʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cô gọn, không tóm tắt; nguyên vẹn, đầy đủ.tính từ

Ví dụ

  1. He read the unabridged dictionary at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép