TanroDictionary Sổ từ

unabsolved

/unəbsˈɒlvd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được tha thứ.tính từ

Ví dụ

  1. He felt unabsolved after telling the truth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép