TanroDictionary Sổ từ

unabsorbed

/unəbˈsɔːbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không bị nuốt; không bị hút.tính từ

Ví dụ

  1. The spilled water stayed unabsorbed on the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép