Nghĩa tiếng Việt
- Xem unaccountable: Không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)danh từ
Ví dụ
-
The entry unaccountability points to unaccountable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép