TanroDictionary Sổ từ

unaccountability

/unəˌkaʊntəˈbɪləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem unaccountable: Không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)danh từ

Ví dụ

  1. The entry unaccountability points to unaccountable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép