TanroDictionary Sổ từ

unaccountableness

/unəˈkɑʊntəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất không giải thích được, tính kỳ quặc, tính khó hiểu.danh từ
  2. Tính chất không có trách nhiệm.danh từ

Ví dụ

  1. The unaccountableness of the noise puzzled us.

  2. His unaccountableness made the team uneasy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép