TanroDictionary Sổ từ

unaccountably

/ˌənəˈkaʊntəbliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể giải thích được.D

Ví dụ

  1. They worked unaccountably all day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép