TanroDictionary Sổ từ

unacquirable

/unəˈkwɑɪrəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể mua được, không thể tạu được.tính từ

Ví dụ

  1. That rare tool is unacquyrable now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép