TanroDictionary Sổ từ

unactive

/unˈæktɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không hoạt động; ỳ.tính từ

Ví dụ

  1. The machine was unactive all morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép