TanroDictionary Sổ từ

unadmirable

/unˈædmərəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thể làm... thích thú/hân hoan/khoái chí...; không thể làm... cảm phục/khâm phục; thán phục.tính từ

Ví dụ

  1. Her plain honesty is unadmirable to many.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép