TanroDictionary Sổ từ

unadvanced

/unədˈvɑːnst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không tiến lên trước; không tiến bộ.tính từ

Ví dụ

  1. Her skills are still unadvanced for this job.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép