TanroDictionary Sổ từ

unadvertised

/unˈædvətˌaɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không được báo trước; không được quảng cáo.tính từ

Ví dụ

  1. The new service was unadvertised but popular.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép