TanroDictionary Sổ từ

unaffable

/unˈæfəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nhã nhặn, không hoà nhã.tính từ

Ví dụ

  1. The clerk was unaffable to every visitor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép