TanroDictionary Sổ từ

unaffiliated

/ˌʌnəˈfɪlieɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không gia nhập vào, không liên kết.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is unaffiliated with any club.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép