TanroDictionary Sổ từ

unagreeable

/unəˈɡriːəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không thú vị.tính từ
  2. Không hợp với, không thích hợp.tính từ

Ví dụ

  1. The waiting time was unagreeable.

  2. That color is unagreeable with the carpet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép